linolenic acid

linolenic acid

A scientist adds linolenic acid from a dropper into a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Axit linolenic: Một loại axit béo không bão hòa đa (polyunsaturated) ở dạng lỏng, trong một số loại dầu thực vật. Đây một axit béo thiết yếu, nghĩa cơ thể con người không thể tự tổng hợp được phải lấy từ chế độ ăn uống.
dụ sử dụng
  • (Dầu hạt lanh nguồn giàu axit linolenic.)
  • (Axit linolenic đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe tim mạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Alpha-linolenic acid" (ALA): Đây dạng phổ biến nhất của axit linolenic, thường được tìm thấy trong các loại hạt dầu thực vật.
    • The body converts alpha-linolenic acid into other essential omega-3 fatty acids. (Cơ thể chuyển đổi axit alpha-linolenic thành các axit béo omega-3 thiết yếu khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Axit béo omega-3: Một nhóm axit béo axit linolenic thành viên chính.
    • Omega-3 fatty acids, including linolenic acid, are beneficial for brain function. (Các axit béo omega-3, bao gồm axit linolenic, lợi cho chức năng não.)
Từ đồng nghĩa
  • Axit béo thiết yếu: cơ thể không tự sản xuất được.
  • Axit béo không bão hòa đa: Mô tả cấu trúc hóa học của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "linolenic acid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "linolenic acid".

Từ chứa "linolenic acid"